junk e-mail
Định nghĩa
Danh từ: Thư rác điện tử – "junk e-mail" chỉ những email không mong muốn, thường mang tính chất thương mại và được gửi hàng loạt.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi nhận được rất nhiều thư rác điện tử mỗi ngày.)
- (Hãy xóa tất cả thư rác điện tử khỏi hộp thư đến của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to mark as junk e-mail": đánh dấu là thư rác.
- You can mark suspicious messages as junk e-mail. (Bạn có thể đánh dấu các tin nhắn đáng ngờ là thư rác.)
- "junk e-mail filter": bộ lọc thư rác.
- The junk e-mail filter automatically moves spam to a separate folder. (Bộ lọc thư rác tự động chuyển thư rác vào một thư mục riêng.)
Biến thể và từ gần giống
- Spam (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến nhất với "junk e-mail", chỉ thư rác nói chung.
- Junk mail (danh từ): thư rác nói chung, bao gồm cả thư điện tử và thư vật lý.
Từ đồng nghĩa
- Spam: thư rác.
- Unsolicited e-mail: email không được yêu cầu.
- Bulk e-mail: email gửi hàng loạt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Filter out: lọc ra.
- My email service filters out most junk e-mail. (Dịch vụ email của tôi lọc ra hầu hết thư rác.)
- Delete: xóa.
- I delete all junk e-mail without reading it. (Tôi xóa tất cả thư rác mà không đọc.)
Thành ngữ liên quan
- In the junk folder: nằm trong thư mục thư rác.
- Your message ended up in the junk folder by mistake. (Tin nhắn của bạn đã bị đưa vào thư mục thư rác do nhầm lẫn.)